1. Keo PU88 – Keo Polyurethane chuyên ép góc nhôm kính
✔ Công năng
- Liên kết mạnh các thanh nhôm khi ép góc.
- Tạo liên kết chắc – dẻo – đàn hồi giữa nhôm – kim loại – kính – bê tông.
- Chống thấm – chống rung – chống gió cho cửa nhôm kính.
- Trám khe, bít kín, chống nước xâm nhập.
✔ Ứng dụng
- Ép góc khung cửa nhôm hệ.
- Liên kết cánh cửa, khung bao, các điểm chịu lực.
- Trám khe giữa nhôm – tường, nhôm – kính.
- Dùng trong cửa đi, cửa sổ, vách kính.
✔ Ưu điểm
- Độ bám dính cao, độ đàn hồi tốt.
- Chịu được rung, co giãn nhiệt, va đập nhẹ.
- Chống nước, chống ẩm hiệu quả.
- Dễ thi công, dùng được trên nhiều vật liệu.
✔ Nhược điểm
- Không chịu lực kết cấu lớn như silicone 795.
- Không bền UV bằng keo silicone (dùng nhiều ngoài trời sẽ lão hóa nhanh hơn).
- Cần 24–48 giờ để đóng rắn hoàn toàn.
2. Keo Kết Cấu Silicone 688 – Weather Seal cho cửa & mặt dựng
✔ Công năng
- Trám khe, bít kín – weather seal cho cửa, vách kính.
- Bám dính kính – nhôm – kim loại – bê tông.
- Chống thấm, chống UV, chống lão hóa ngoài trời.
✔ Ứng dụng
- Lắp kính, trám khe cửa – vách kính.
- Trám khe mặt dựng nhôm kính.
- Dùng làm keo phụ trợ trong hệ mặt dựng.
✔ Ưu điểm
- Bám dính ổn định, không ăn mòn kim loại.
- Chống thời tiết tốt, bền UV.
- Độ đàn hồi cao, chống nứt mối nối.
- Thi công nhanh, một thành phần.
✔ Nhược điểm
- Không phải keo “chịu lực kết cấu chính”.
- Không thích hợp cho kính chịu lực lớn – mặt dựng cao tầng (nơi cần 795).
3. Keo Kết Cấu Silicone 795 – Chuẩn kết cấu cho mặt dựng cao tầng
✔ Công năng
- Keo kết cấu chuyên liên kết kính – khung nhôm/kim loại.
- Chịu lực gió, rung động, co giãn mạnh.
- Bám dính cao mà không cần sơn lót.
✔ Ứng dụng
- Mặt dựng kính – nhôm (Curtain Wall).
- Liên kết kính lớn, kính ngoài trời.
- Vách kính cao tầng, façade công trình.
✔ Ưu điểm
- Độ bền kết cấu cao nhất trong dòng silicone.
- Co giãn ±50%, chống biến dạng rất tốt.
- Siêu bền thời tiết – UV – mưa nắng.
- An toàn cho công trình cao tầng.
✔ Nhược điểm
- Giá thành cao hơn 688 và PU88.
- Cần kỹ thuật thi công chuẩn.